se dissumuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Giấu mình, lẩn mình: Hành động tự giấu mình đi, trốn tránh để không bị nhìn thấy hoặc phát hiện. Đâymột động từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân "se".
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le renard s'est dissimulé derrière un buisson. (Con cáo đã lẩn mình sau một bụi cây.)
    • Il faut se dissimuler pour observer les animaux sans les déranger. (Cần phải giấu mình để quan sát các loài động vật không làm phiền chúng.)
    • Le voleur a tenté de se dissimuler dans la foule. (Tên trộm đã cố gắng lẩn mình vào đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dissimuler à la vue de quelqu'un": giấu mình khỏi tầm nhìn của ai đó.

    • L'espion s'est dissimulé à la vue des gardes. (Điệp viên đã giấu mình khỏi tầm nhìn của những tên lính gác.)
  • "se dissimuler derrière quelque chose": ẩn mình, núp sau một vật đó.

    • L'enfant s'est dissimulé derrière le rideau. (Đứa trẻ đã núp sau tấm rèm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissimuler (v.t): che giấu, giấu giếm (một vật, một cảm xúc, một sự thật).

    • Il a dissimulé sa peur. (Anh ta đã che giấu nỗi sợ hãi của mình.)
  • Dissimulation (n.f): sự che giấu, sự giấu giếm.

    • La dissimulation de la vérité est inutile. (Việc che giấu sự thậtvô ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Se cacher: trốn, ẩn nấp.
  • Se camoufler: ngụy trang, ẩn mình.
Từ trái nghĩa
  • Se montrer: xuất hiện, phô ra.
  • Se révéler: lộ ra, tiết lộ.
tự động từ
  1. giấu mình, lẩn mình